sad to say
/ˈsæd/Trạng từ
- Đáng buồn thay; Không may.Sadly; unfortunately.Sad to say, I can’t remember anything else about him. Only that voice, whispering in my ear.Thật buồn khi nói rằng tôi không thể nhớ bất cứ điều gì khác về anh ấy. Chỉ có giọng nói đó, thì thầm vào tai tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sad to say” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish